genus emberiza
Định nghĩa
Danh từ: - Chi chim Emberiza: "genus Emberiza" là một chi (danh pháp khoa học) trong sinh học, thuộc họ chim sẻ (Emberizidae), bao gồm các loài chim sẻ Cựu Thế giới (Old World buntings). Đây là nhóm chim có kích thước nhỏ đến trung bình, thường sống ở các vùng đồng cỏ, cây bụi, và có bộ lông đa dạng màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Emberiza bao gồm các loài như chim sẻ vàng và chim sẻ ortolan.)
- (Các loài chim trong chi Emberiza nổi tiếng với những tiếng hót đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species of the genus Emberiza": loài thuộc chi Emberiza.
- Many species of the genus Emberiza migrate long distances. (Nhiều loài thuộc chi Emberiza di cư đường dài.)
"the genus Emberiza is part of the family Emberizidae": chi Emberiza là một phần của họ Emberizidae.
- Taxonomists classify the genus Emberiza within the family Emberizidae. (Các nhà phân loại học xếp chi Emberiza vào họ Emberizidae.)
Biến thể và từ gần giống
Emberiza (n): tên chi, thường được dùng trong danh pháp khoa học.
- Emberiza citrinella is the scientific name for the yellowhammer. (Emberiza citrinella là tên khoa học của chim sẻ vàng.)
Emberizidae (n): họ chim bao gồm chi Emberiza và các chi liên quan.
- The family Emberizidae is found primarily in Eurasia and Africa. (Họ Emberizidae phân bố chủ yếu ở lục địa Á-Âu và châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Old World buntings: chim sẻ Cựu Thế giới (tên gọi thông thường cho các loài trong chi Emberiza).
- Old World buntings are characterized by their conical bills. (Chim sẻ Cựu Thế giới có đặc điểm là mỏ hình nón.)
Cụm từ liên quan
Genus classification: phân loại chi.
- The genus classification of Emberiza is based on genetic and morphological traits. (Phân loại chi Emberiza dựa trên các đặc điểm di truyền và hình thái.)
Bunting species: loài chim sẻ.
- The bunting species in genus Emberiza are often found in open habitats. (Các loài chim sẻ trong chi Emberiza thường được tìm thấy ở môi trường sống mở.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: "genus Emberiza" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng trong đời sống.